STAREX 6-9 Chỗ 2018

800,000,000

Danh mục:
  • Mô tả

Mô tả

TỔNG QUAN

NGOẠI THẤT

NỘI THẤT

VẬN HÀNH

THÔNG SỐ XE

Kích thước
D x R x C (mm) 3,995 x 1,660 x 1,505
Chiều dài cơ sở (mm) 2,425
Khoảng sáng gầm xe (mm) 152
Động cơ
Động cơ KAPPA 1.2 MPI
Loại động cơ 4 AT
Nhiên liệu Xăng
Dung tích công tác (cc) 1,248
Công suất cực đại (Ps) 87/6,000
Momen xoắn cực đại (Kgm) 119.68/4,000
Dung tích thùng nhiên liệu (L) 43l
Hệ thống truyền động
Hệ thống truyền động FWD
Hộp số
Hộp số 4 AT
Hệ thống treo
Trước Mac Pherson
Sau Thanh xoắn
Vành & Lốp xe
Kích thước lốp 165/65R14
Thông số 1.2 MT BASE 1.2 MT 1.2 AT
NGOẠI THẤT
ĐÈN SƯƠNG MÙ
–  Đèn sương mù
GƯƠNG CHIẾU HẬU NGOÀI
–  Chức năng điều chỉnh điện
CỐP ĐÓNG MỞ ĐIỆN
–  Cốp đóng mở điện
NỘI THẤT
TAY LÁI & CẦN SỐ
–  Chất liệu bọc da
CHẤT LIỆU BỌC GHẾ
–  Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ Da
CHÂM THUỐC + GẠT TÀN
–  Châm thuốc + Gạt tàn
HỘC ĐỂ ĐỒ LÀM MÁT
–  Hộc để đồ làm mát
TIỆN NGHI
–  Chỉnh tay
–  Màn hình hiển thi AVN AVN
–  Đầu đĩa CD+Mp3+AM/FM Radio + CD + AM/FM
–  Số loa 4 4 4
–  Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
–  Rèm che nắng cửa sau
–  Camera lùi
AN TOÀN
HỆ THỐNG CHỐNG BÓ CỨNG PHANH – ABS
–  Hệ thống chống bó cứng phanh – ABS
HỆ THỐNG PHÂN PHỐI LỰC PHANH – EBD
–  Hệ thống phân phối lực phanh – EBD
TÚI KHÍ
–  Túi khí Túi khí đơn Túi khí đôi